NHIỆT LIỆT CHÀO MỪNG 77 NĂM NGÀY CÁCH MẠNG THÁNG TÁM THÀNH CÔNG (19/8/1945 - 19/8/2022) VÀ QUỐC KHÁNH NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM (02/9/1945 - 02/9/2022)! 

Lịch thi đấu Giải Bóng bàn, Cầu lông Thiếu niên, nhi đồng tỉnh Lạng Sơn năm 2022

LỊCH THI ĐẤU MÔN CẦU LÔNG

Thời gian: Thi đấu từ ngày 5 /8 – 7/8 /2022 (Sáng 7h30. Chiều 14h00. T ối 19h00)

          Địa điểm: Nhà thi đấu thể dục thể thao tỉnh Lạng Sơn

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                    Đội

5/8

Sáng

1 Dũng + Nghĩa (V. Quan) - Hiếu + Nam (Tràng Định) A ĐôiNam N1
2 An + Tường (TP LS 1) - Huy + Thành (TPLS 2) A ĐôiNam N1
3 Thái + Giang ( Đình Lập) - Quyền + Thành (H.Lũng) B ĐôiNam N1
4 Nhân + Vinh (Văn Lãng) - Hải + Nam (Cao Lộc) B ĐôiNam N1
5 Đan ( Chi Lăng) – Thư (TPLS1) Đơn Nữ N1
6 Linh (TPLS1) – Ngọc ( Đình Lập) Đơn Nữ N1

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
5/8 Sáng 1 Long + Bảo (Văn Quan)- Lân + Chính (Lộc Bình) A ĐôiNam N2
2 Hải + Hải (TP LS2) - Bảo + Tường (Bình Gia) B ĐôiNam N2
3 Lâm + Độ (Văn Lãng) - Tường + Lâm (Cao Lộc) C ĐôiNam N2
4 Hiếu + Hòa (Tr. Định) - Dương + Hùng ( Đình Lập) C ĐôiNam N2
5 Hân + Nguyệt (Hữu Lũng) - Thảo + Hạnh (Tr.Định) A Đôi Nữ N2
6 Linh + Vân ( Lộc Bình) - Giang + Châu (Chi Lăng) B Đôi Nữ N2

Ngày

           Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
5/8 Sáng 1 Hùng + Anh ( Bình Gia)- Quân + Thắng (Tr. Định) A ĐôiNam N3
2 Minh + Lộc (TPLS1) - Khánh + Huy ( Văn Lãng) B ĐôiNam N3
3 Anh + Thành ( Chi Lăng) - Hiếu + Đạt ( Lộc Bình) C ĐôiNam N3
4 Vượng + Khánh (Cao Lộc) - Dũng + Đức (TPLS 2) C ĐôiNam N3
5 Linh + Loan (TPLS1) - Mỹ + Linh ( TPLS2) Đôi Nữ N3
6 Khánh (Cao Lộc ) – Dũng ( TPLS2) ĐơnNamN3

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
5/8 Chiều 1 Tường (TPLS2 ) – Giang ( Đình Lập) ĐơnNamN1
2 Thái ( Đình Lập) – Huy (TPLS1) ĐơnNamN1
3 Hợp ( Chi Lăng ) - Cường (TPLS2) ĐơnNamN1
4 Hiếu ( Tràng Định) – Thành ( TPLS1) ĐơnNamN1
5 Nam ( Cao lộc) – Phong ( Văn Quan) ĐơnNamN1
6 Hải ( Cao Lộc ) – Đạt ( Hữu Lũng) ĐơnNamN1
7 Thành ( Hữu Lũng) – Mạnh ( Lộc Bình) ĐơnNamN1

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
5/8 Chiều 1 Trường ( Bình Gia) – Sơn (TPLS1) ĐơnNamN2
2 Hải ( TPLS2) - Long ( Văn Quan) ĐơnNamN2
3 Lâm ( Cao Lộc ) – Kiên ( TPLS1) ĐơnNamN2
4 Hải (TPLS2 ) – Sơn ( Văn Lãng) ĐơnNamN2
5 Phúc ( Chi Lăng) – Hùng ( Đình Lập) ĐơnNamN2
6 Lâm ( Lộc Bình) – Dương ( Đình Lập) ĐơnNamN2
7 Nam ( Tràng Định) – Dũng ( Văn Quan) ĐơnNamN1

Ngày

           Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
5/8 Chiều 1 Vượng ( Cao Lộc) – Đạt ( Lộc Bình) ĐơnNamN3
2 Huy ( Văn Lãng) – Lâm ( Đình Lập) ĐơnNamN3
3 Hiếu ( Lộc Bình) – Thịnh ( Đình Lập) ĐơnNamN3
4 Hưng ( Hữu Lũng) – Hùng ( Bình Gia) ĐơnNamN3
5 Hoàng ( Văn Quan) - Anh ( TPLS2) ĐơnNamN3
6 Thắng TRận 1 – Đạt ( Tràng Định) ĐơnNamN3
7 Ánh ( Hữu Lũng) – Loan (TPLS1) Đơn Nữ N3

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

5/8

Tối

1 Dũng + Nghĩa ( Văn Quan) - Huy + Thành (TPLS2) A ĐôiNam N1
2 Hiếu + Nam (Tràng Định) - An + Tường (TP LS 1) A ĐôiNam N1
3 Thái + Giang ( Đình Lập) - Hải + Nam (Cao Lộc) B ĐôiNam N1
4 Quyền + Thành (Hữu Lũng) - Nhân + Vinh (VLãng) B ĐôiNam N1
5 Nguyệt ( TPLS2) – Giang ( Chi Lăng) Đơn Nữ N2
6 Châu ( Chi Lăng ) – Linh ( TPLS1) Đơn Nữ N2
7 Hân ( Hữu Lũng) – Giang ( TPLS2) Đơn Nữ N2

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                    Gặp                     Đội

5/8

Tối

1 Phúc + Hợp (Chi Lăng) - Long + Bảo (Văn Quan) A ĐôiNam N2
2 Sơn + Kiên (TPLS1) - Hải + Hải (TP LS2) B ĐôiNam N2
3 Lâm + Độ (Văn Lãng) - Dương + Hùng ( Đình Lập) C ĐôiNam N2
4 Tường + Lâm (Cao Lộc) - Hiếu + Hòa (Tràng Định) C ĐôiNam N2
5 Lân + Chính (Lộc Bình) - Phúc + Hợp (Chi Lăng) A ĐôiNam N2
6 Bảo + Tường (Bình Gia) - Sơn + Kiên (TPLS1) B ĐôiNam N2
7 Lâm + Độ (Văn Lãng) - Hiếu + Hòa (Tràng Định) C ĐôiNam N2

Ngày

           Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

5/8

Tối

1 Thịnh + Lâm (Đình Lập) - Hùng + Anh ( Bình Gia) A ĐôiNam N3
2 Khánh + Nam (Hữu Lũng) - Minh + Lộc (TPLS1) B ĐôiNam N3
3 Anh + Thành ( Chi Lăng) - Dũng + Đức (TPLS 2) C ĐôiNam N3
4 Hiếu + Đạt ( Lộc Bình) - Vượng + Khánh (Cao Lộc) C ĐôiNam N3
5 Nhung + Ngọc (Tràng Định) - Linh + Loan (TPLS1) ĐôiNữ N3
6 Nhung ( Tràng Định) – Vân ( Đình Lập) Đơn NữN3
7 Linh ( TPLS1) – Yến ( Cao Lộc) Đơn NữN3

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

6/8

Sáng

1 Dũng + Nghĩa ( Văn Quan) - An + Tường (TP LS 1) A ĐơnNamN1
2 Hải + Nam (Cao Lộc) - Quyền + Thành (Hữu Lũng) B ĐơnNamN1
3 Huyền + Thi ( VănQuan) - Giang + Nguyệt (TPLS 2) B Đôi NữN2
4 Anh + Thành ( Chi Lăng) - Vượng + Khánh (C.Lộc) C ĐôiNam N3
5 Thắng TRận 1 - Thắng TRận 2 ĐơnNamN1
6 Thắng TRận 7 - Thắng TRận 8 ĐơnNamN1
7 Chính ( Lộc Bình) – Bảo ( Bình Gia) ĐơnNamN2

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

6/8

Sáng

1 Huy + Thành (TP LS 2) - Hiếu + Nam (Tràng Định) A ĐơnNamN1
2 Dương + Hùng ( Đình Lập) - Tường + Lâm (C.Lộc) C ĐơnNamN2
3 Quân + Thắng (Tr. Định) - Thịnh + Lâm (Đình Lập) A ĐôiNam N3
4 Dũng + Đức (TPLS 2) - Hiếu + Đạt ( Lộc Bình) C ĐôiNam N3
5 Thắng TRận 3 - Thắng TRận 4 ĐơnNamN1
6 Thắng TRận 1 –Hòa ( Tràng Định) ĐơnNamN2
7 Thảo ( Tràng Định) – Vân ( Lộc Bình) Đơn Nữ N2

Ngày

           Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

6/8

Sáng

1 Thái + Giang ( Đình Lập) - Nhân + Vinh (Văn Lãng) B ĐơnNamN1
2 Mỹ + Linh (TPLS1) - Hân + Nguyệt (Hữu Lũng) A Đôi NữN2
3 Khánh + Huy (V. Lãng) - Khánh + Nam (Hữu Lũng) B ĐôiNam N3
4 Mỹ + Linh ( TPLS2) - Nhung + Ngọc (Tràng Định) Đôi NữN3
5 Thắng TRận 5 - Thắng TRận 6 ĐơnNamN1
6 Thắng ( Tràng Định) - TRường ( Cao Lộc) ĐơnNamN2
7 Huyền ( Văn Quan) – Thắng TRận 1 Đơn Nữ N2

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

6/8

Chiều

1 Thảo + Hạnh (Tràng Định) - Mỹ + Linh (TPLS1) A ĐôiNữN2
2 Lộc (TPLS1) – Thắng Trận 2 ĐơnNamN3
3 Thắng Trận 4 – Anh ( Chi Lăng) ĐơnNamN3
4 Thắng Trận 2 –Hạnh (Tràng Định) Đơn NữN2
5 Thắng Trận 2 - Thắng Trận 3 ĐơnNam N2
6 Thắng Trận 8 - Thắng Trận 9 ĐơnNamN2
7 Thắng Trận 10 - Thắng Trận 11 ĐơnNamN3

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                    Gặp                     Đội

6/8

Chiều

1 Linh + Vân ( Lộc Bình) - Giang + Nguyệt (TPLS 2) B ĐôiNữN2
2 Thành ( Chi Lăng ) – Quân ( Tràng Định) ĐơnNamN3
3 Minh (TPLS1) - Thắng Trận 5 ĐơnNamN3
4 Mỹ (TPLS1) - Thắng Trận 3 Đơn NữN2
5 Thắng Trận 4 - Thắng Trận 5 ĐơnNam N2
6 Thắng Trận 6 - Thắng Trận 7 ĐơnNamN3
7 Thắng Trận 12 - Thắng Trận 13 ĐơnNamN3

Ngày

           Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

6/8

Chiều

1 Giang + Châu (Chi Lăng) - Huyền + Thi ( Văn Quan) B ĐôiNữN2
2 Sơn ( văn Lãng) – Thắng Trận 3 ĐơnNamN3
3 Anh ( Bình Gia) – Khánh ( Hữu Lũng) ĐơnNamN3
4 Thắng Trận 4 –Linh ( Lộc Bình) Đơn NữN2
5 Thắng Trận 6 - Thắng Trận 7 ĐơnNamN2
6 Thắng Trận 8- Thắng Trận 9 ĐơnNamN3
7 Linh + Vân ( Lộc Bình) - Huyền + Thi ( Văn Quan) B Đôi Nữ N2

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

6/8

Tối

1 Giang + Nguyệt (TPLS 2) - Giang + Châu (C. Lăng) B Đôi Nữ N2
2 BK1: 1A - 1C ĐôiNamN2
3 BK2: 1B -2A Đôi NữN2
4 Thắng Trận 9- Thắng Trận 10 ( Theo Sơ Đồ) ĐơnNamN1
5 Thắng Trận 2 – Thi ( Văn Quan) Đơn NữN1
6 Thắng Trận 5- Thắng Trận 6 ( Theo Sơ Đồ) Đơn NữN2
7 Thắng Trận 16- Thắng Trận 17 ( Theo Sơ Đồ) ĐơnNamN3

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

6/8

Tối

1 BK 1: 1A - 2B ĐôiNamN1
2 BK2: 1B -2C ĐôiNamN2
3 BK1: 1A- 1C ĐôiNamN3
4 Thắng Trận 11- Thắng Trận 12 ( Theo Sơ Đồ) ĐơnNamN1
5 Thắng Trận 10- Thắng Trận 11 ( Theo Sơ Đồ) ĐơnNamN2
6 Thắng Trận 7- Thắng Trận 8 ( Theo Sơ Đồ) Đơn NữN2
7 Ngọc (Tràng Định) - Thắng Trận 1 Đơn Nữ N3

Ngày

           Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

6/8

Tối

1 BK2: 1B -2A ĐôiNamN1
2 BK1: 1A - 2B Đôi NữN2
3 BK2: 1B - 2C ĐôiNamN3
4 Nguyệt ( Hữu Lũng) - Thắng Trận 1 Đơn NữN1
5 Thắng Trận 12- Thắng Trận 13 ( Theo Sơ Đồ) ĐơnNamN2
6 Thắng Trận 14- Thắng Trận 15 ( Theo Sơ Đồ) ĐơnNamN3
7 Thắng Trận 2- Thắng Trận 3 ( Theo Sơ Đồ) Đơn Nữ N3

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

7/8

Sáng

1 CK: ĐơnNamN1
2 CK: Đơn Nữ N2
3 CK: Đôi nam N1

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

7/8

Sáng

1 CK: Đơn NữN1
2 CK: Đơn NữN3
3 CK: Đôi Nữ N2
4 CK: ĐơnNamN3

Ngày

          Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội

7/8

Sáng

1 CK: Đôi NamN2
2 CK: ĐơnNamN2
3 CK: ĐôiNam N3

BẢNG TỔNG HỢP MÔN CẦU LÔNG

ĐÔI NAM NHÓM 1

BẢNG A

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Dũng + Nghĩa ( Văn Quan)
2 An + Tường (TP Lạng Sơn 2)
3 Huy + Thành (TP Lạng Sơn 1)
4 Hiếu + Nam (Tràng Định)

BẢNG B

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Thái + Giang (Đình Lập)
2 Nhân + Vinh (Văn Lãng)
3 Hải + Nam (Cao Lộc)
4 Quyền + Thành (Hữu Lũng)

BÁN KẾT 1: 1A – 2B………………………………………………………………………………

BÁN KẾT 2: 1B - 2A………………………………………………………………………………

CHUNG KẾT:………………………………………………………………………………………..

ĐỒNG GIẢI 3………………………………………………………………………………………

ĐÔI NAM NHÓM 2

BẢNG A

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Long + Bảo (Văn Quan)
2 Lân + Chính (Lộc Bình)
3 Phúc + Hợp (Chi Lăng)

BẢNG B

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Hải + Hải (TP LS2)
2 Bảo + Tường (Bình Gia)
3 Sơn + Kiên (TPLS1)

BẢNG C

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Lâm + Độ (Văn Lãng)
2 Hiếu + Hòa (Tràng Định)
3 Dương + Hùng ( Đình Lập)
4 Tường + Lâm (Cao Lộc)

BÁN KẾT 1: 1A – 1C…………………………………………………………………………….

BÁN KẾT 2: 1B - 2C……………………………………………………………………………

CHUNG KẾT:………………………………………………………………………………………..

ĐỒNG GIẢI 3………………………………………………………………………………………

ĐÔI NỮ NHÓM 2

BẢNG A

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Hân + Nguyệt (Hữu Lũng)
2 Thảo + Hạnh (Tràng Định)
3 Mỹ + Linh (TPLS1)

BẢNG B

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Linh + Vân ( Lộc Bình)
2 Huyền + Thi ( Văn Quan)
3 Giang + Nguyệt (TPLS 2)
4 Giang + Châu (Chi Lăng)

Bán Kết 1: 1A -2B……………………………………………………………………………….

Bán Kết 2: 1B -2A………………………………………………………………………………

CHUNG KẾT:………………………………………………………………………

ĐỒNG GIẢI 3………………………………………………………………………………………

ĐÔI NAM NHÓM 3

BẢNG A

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Hùng + Anh ( Bình Gia)
2 Quân + Thắng (Tràng Định)
3 Thịnh + Lâm (Đình Lập)

BẢNG B

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Minh + Lộc (TPLS1)
2 Khánh + Huy ( Văn Lãng)
3 Khánh + Nam (Hữu Lũng)

BẢNG C

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Anh + Thành ( Chi Lăng)
2 Vượng + Khánh (Cao Lộc)
3 Dũng + Đức (TPLS 2)
4 Hiếu + Đạt ( Lộc Bình)

BÁN KẾT 1: 1A – 2B…………………………………………………………………………….

BÁN KẾT 2: 1B - 2A……………………………………………………………………………

CHUNG KẾT:………………………………………………………………………………………..

ĐỒNG GIẢI 3………………………………………………………………………………………

                      

                                               SƠ ĐỒ THI ĐẤU

ĐƠN NAM NHÓM 1

          1.Tường (TPLS2)

 

                                           (01)

          2.Giang (Đình Lập)

          3.Thái (Đình Lập)                                         (09)

 

                                         (02)

          4.Huy (TPLS1)

                                                                                                 (13)

          5.Hợp (Chi Lăng)

                                           (03)

          6.Cường (TPLS 2)

                                                                             (10)

          7.Hiếu (Tràng Định)

 

                                          (04)

          8.Thành (TPLS 1)

                                                                                                                  (15)

          9.Nam (Cao Lộc)

 

                                            (05)

          10.Phong (Văn Quan)

 

          11.Hải (Cao Lộc)                                             (11)

 

                                          (06)

          12.Đạt ( Hữu Lũng)

                                                                                                    (14)

          13.Thành ( Hữu Lũng)

 

                                           (07)

          14.Mạnh ( Lộc Bình)

 

          15.Nam (Tràng Định)                                    (12)

 

                                           (08)

          16.Dũng (Văn Quan)

                                               

ĐƠN NỮ NHÓM 1

                                                1.Nguyệt (Hữu Lũng)

 

          2.Đan ( Chi Lăng)                                           (03)

 

          3.Thư (TPLS1)        (01)

                                                                                                (05)

          4.Linh (TPLS 1)

                                         (02)

          5.Ngọc (Đình Lập)

                                                                             (04)

                                                6.Thi ( Văn Quan)

                            

ĐƠN NAM NHÓM 2

                                                1.Hải (TPLS2)

                                                                                  (02)

                                                2.Long ( Văn Quan)

                                                                                                  (10)

                                                3.Lâm (Cao Lộc)

                                                                                 (03)

                                                4.Kiên (TPLS 1)

                                                                                                                (14)

                                                5.Hải (TPLS 2)

                                                                                 (04)

                                                6.Sơn ( Văn Lãng)

                                                                                                 (11)

                                                7.Phúc ( Chi Lăng)

                                                                                       (05)

                                                8.Hùng ( Đình Lập)

 

                                                9.Lân (Lộc Bình)                                                          (16)

                                                                                   (06)

                                                10.Dương ( Đình Lập)

          11.Tường ( Bình Gia)                                                     (12)

                                           (01)

          12.Sơn (TPLS1)                                               (07)

 

                                                13.Hòa (Tràng Định)

                                                                                                                (15)

                                                14.Thắng (Tràng Định)

                                                                                 (08)

                                                15.Trường (Cao Lộc)

                                                                                                 (13)

                                                16.Chính (Lộc Bình)

                                                                                   (09)

                                                17.Bảo (Bình Gia)

                  

ĐƠN NỮ NHÓM 2

                                                1.Huyền ( Văn Quan)

          2.Nguyệt (TPLS2)                                               (05)

 

                                            (01)

          3.Giang ( Chi Lăng)

                                                                                                   (09)

          4.Châu ( Chi Lăng)

                                            (02)

          5.Linh (TPLS 1)

                                                                               (06)

                                                6.Hạnh (Tràng Định)

                                                                                                                    (11)

 

                                                7.Mỹ (TPLS 1)

 

          8.Hân (Hữu Lũng)                                                (07)

 

                                             (03)

          9.Giang (TPLS 2)

                                                                                                    (10)

          10.Thảo ( Tràng Định)

 

                                          (04)

          11.Vân (Lộc Bình)

                                                                                (08)

                                                12.Linh (Lộc Bình)

 

ĐƠN NAM NHÓM 3

                                                1.Hoàng ( Văn Quan)

                                                                              (06)

                                                2.Anh (TPLS 2)

          3.Khánh (Cao Lộc)                                                         (14)

          4.Dũng (TPLS2)     (01)

                                                                              (07)

                                                5.Đạt ( Tràng Định)

                                                                                                               (18)

                                                6.Lộc (TPLS1)

 

          7.Vượng (Cao Lộc)                                       (08)

                                          (02)

          8.Đạt (Lộc Bình)                                                          (15)

 

                                                9.Thành (Chi Lăng)

                                                                                (09)

                                                10.Quân ( Tràng Định)

 

                                                11.Sơn ( Văn Lãng)                                              (20)

          12.Huy ( Văn Lãng)                                      (10)

                                         (03)

          13.Lâm ( Đình Lập)

                                                                                              (16)

          14.Hiếu ( Lộc Bình)

                                         (04)

          15.Thịnh ( Đình Lập)

                                                                              (11)

                                                16.Anh ( Chi Lăng)

                                                                                                           (19)

                                                17.Minh (TPLS1)

 

          18.Hưng (Hữu Lũng)                                    (12)

                                       (05)

          19.Hùng ( Bình Gia)                                                     (17)

                                                20.Anh ( Bình Gia)

               (13)

                                                21.Khánh ( Hữu Lũng)

ĐƠN NỮ NHÓM 3

                                                1.Ngọc ( Tràng Định)

 

          2.Ánh (Hữu Lũng)                                         (04)

 

          3.Loan (TPLS 1)      (01)

                                                                                                  (06)

          4.Linh (TPLS 1)

 

          5.Yến (Cao Lộc)      (02)

 

          6.Nhung ( Tràng Định)                                 (05)

                                        (03)

          7.Vân ( Đình Lập)

 

LỊCH THI ĐẤU MÔN BÓNG BÀN

* Thời gian: từ ngày 05/8 đến 07/8/2022.   Sáng: 7h30     Chiều 14h00       Tối: 19h30

* Địa điểm: Nhà Thi đấu Thể dục Thể thao tỉnh Lạng Sơn.

Ngày

         Buổi

TT Bàn 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
05/8 Sáng 1 Bảo (Chi Lăng) - Hải (Đình Lập) Đơn Nam N1
2 Hưng (TP 1) – Quân (Đình Lập) Đơn Nam N1
3 Khanh (TP 2) – Lâm (Chi Lăng) Đơn Nam N1
4 Bắc (TP 2) – Hải (TP 1) Đơn Nam N1
5 Anh (TP 1) – Oanh (TP 1) Đơn Nữ N1
6 An Nhiên (Cao Lộc) – Thu (Thành Phố 2) Đơn Nữ N1
7 Hưng + Hải (TP 1) – Hải + Quân (Đình Lập) Đôi Nam N1
8 Khang + Bắc (TP 2) – Hảo + Lâm (Chi Lăng) Đôi Nam N1
9 Đăng (Văn Lãng) – Thành (Chi Lăng) Đơn Nam N2
10 Vũ (Văn Lãng) – Lâm (TP 2) Đơn Nam N2

Ngày

          Buổi

TT Bàn 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
05/8 Chiều 1 Khánh (TP 2) – Bảo (TP 1) Đơn Nam N2
2 Trinh (Bắc Sơn) – Ngọc (TP 1) Đơn Nữ N2
3 Quý + Bảo (TP 1) – Lâm + Khánh (TP 2) Đôi Nam N2
4 Hùng + Lâm (Văn Quan) – Anh + Vinh (C.Lộc) Đôi Nam N2
5 Uyên + Anh (TP 1) – Linh + Trinh (Bắc Sơn) Đôi Nữ N2
6 My + Ngân (Văn Quan) – Thuỷ + Hoa (Cao Lộc) Đôi Nữ N2
7 Nguyễn Quân (Văn Quan) – Sơn (TP 2) Đơn Nam N3
8 Phúc (TP 2) – Gia Huy (TP 1) Đơn Nam N3
9 Ngọc (TP 2) – Chi (Tp2) Đơn Nữ N3
10 Thảo Anh (TP1) – Ngọc + Anh (TP 1) Đơn Nữ N3

Ngày

         Buổi

TT Bàn 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
05/8 Tối 1 Quân + Quân (Văn Quan) – Huy + Huy (TP 1) Đôi Nam N3
2 Nam + Khánh (Cao Lộc) – Phúc + Sơn (TP 2) Đôi Nam N3
3 Anh + Anh (TP 1) – My + Oanh (Cao Lộc) Đôi Nữ N3
4 Ngọc + Chi (TP2) – Huyền + Lan (Văn Quan) Đôi Nữ N3
5 Anh (TP 1) – Thu (TP 2) Đơn Nữ N1
6 Oanh – An Nhiên (TP 2) Đơn Nữ N1
7 Hưng + Hải (Thành Phố) – Hảo + Lâm (Chi Lăng) Đôi Nam N1
8 Hải + Quân (Đình Lập) – Khang + Bắc (TP 2 ) Đôi Nam N1
9 Quý + Bảo (TP 1) – Anh + Vinh (Cao Lộc ) Đôi Nam N2
10 Lâm + Khánh (TP 2) – Hùng + Lâm (Văn Quan) Đôi Nam N2

Ngày

         Buổi

TT Bàn 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
06/8 Sáng 1 Ngọc (TP 2) – Ngọc Anh (TP 1) Đơn Nữ N3
2 Chi (TP 2) – Thảo Anh (TP 1) Đơn Nữ N 3
3 Uyên + Anh (TP1) – Thuỷ + Hoa (Cao lộc) Đôi Nữ N2
4 Linh + Trinh (Bắc Sơn) – My + Ngân (Văn Quan) Đôi Nữ N2
5 Quân + Quân (văn Quan) – Phúc + Sơn (TP 2) Đôi Nam N3
6 Huy + Huy (TP 1) – Nam + Khánh (Cao Lộc) Đôi Nam N3
7 Anh + Anh (TP 1) – Huyền + Lan (văn Quan) Đôi Nữ N3
8 My + Oanh (Cao Lộc) – Ngọc + Chi (Tp 2) Đôi Nữ N3
9 Anh (TP 1) – An Nhiên (Cao Lộc) Đơn Nữ N1
10 Thu (TP 2) – Oanh (TP 1) Đơn Nữ N1

Ngày

         Buổi

TT Bàn 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
06/8 Chiều 1 Hưng + Hải (TP 1) – Khang + Bắc (TP 2) Đôi Nam N1
2 Hảo + lâm (Chi Lăng) – Hải + Quân (Đình Lập) Đôi Nam N1
3 Quý + Bảo (TP 1) – Hùng + Lâm (Văn Quan) Đôi Nam N2
4 Anh + Vinh (Cao Lộc) – Lâm + Khánh (TP 2) Đôi Nam N2
5 Uyên + Anh (TP 1) – Linh + Trinh (Bắc Sơn) Đôi Nữ N2
6 My + Ngân (Văn Quan) – Thuỷ + Hoa (Cao Lộc) Đôi Nữ N2
7 Ngọc (Tp 2) – Thảo Anh (TP 1) Đơn Nữ N3
8 Ngọc Anh (TP 1) – Chi (TP 2) Đơn Nữ N3
9 Quân + Quân (Văn Quan) – Nam + Khánh (C.Lộc) Đôi Nam N3
10 Phúc + Sơn (TP 2) – Huy + Huy (TP 1) Đôi Nam N3

Ngày

         Buổi

TT Bàn 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
06/8 Tối 1 Thắng Trận 1 – Thắng Trận 2 Đơn Nam N1
2 Thắng Trận 3 – Thắng Trận 4 Đơn Nam N1
3 Anh + Anh (TP1) – Ngọc + Chi (TP 2) Đôi Nữ N3
4 Huyền + Lan (Văn Quan) – My + Oanh (Cao Lộc) Đôi Nữ N3
5 Quý (TP 1) - Thắng Trận 1 Đơn Nam N2
6 Thắng Trận 2 – Thắng Trận 3 Đơn Nam N2
7 Linh (Bắc Sơn) – Thắng Trận 1 Đơn Nữ N2
8 Như (Văn Lãng) – Uyên (TP 1) Đơn Nữ N2
9 Lành Quân (Văn Quan) - Thắng Trận 1 Đơn Nam N3
10 Thắng Trận 2 – Hoàng Huy (TP 1) Đơn Nam N3

Ngày

         Buổi

TT Bàn 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
07/8 Sáng 1 Tranh Giải 3 Đơn Nữ N2
2 CK Đơn Nam N1
3 Ck Đơn Nam N2
4 Ck Đơn Nữ N2
5 Ck Đơn Nam N3

SƠ ĐỒ THI ĐẤU ĐƠN NAM NHÓM 1

          1.Bảo (Chi Lăng)

 

          2.Hải (Đình Lập)

 

          3.Hưng (Thành Phố 1)

 

          4.Quân (H.Đình Lập)

 

          5.Khang (TP 2)

 

          6.Lâm (Chi Lăng)

 

          7.Bắc (TP 2)

 

          8.Hải (TP 1)

SƠ ĐỒ THI ĐẤU ĐƠN NAM NHÓM 2

                                                1.Quý (TP 1)

 

          2.Đăng (Văn Lãng)

 

          3.Thành (Chi Lăng)

 

          4.Vũ (Văn Lãng)

 

          5.Lâm (TP 2)

 

          6.Khánh (TP 2)

          7.Bảo (TP 1)

SƠ ĐỒ THI ĐẤU ĐƠN NỮ NHÓM 2

                                                1.Linh (Bắc Sơn)

 

          2.Trinh (Bắc Sơn)

 

          3.Ngọc (TP 1)

 

                                                4.Như (Văn Lãng)

                                                5.Uyên (TP 1)

 

                                                                                                              Tranh Giải 3

 

SƠ ĐỒ THI ĐẤU ĐƠN NAM N3

                                                1.Lành Quân (Văn Quan)

 

          2.Nguyễn Quân (Văn Quan)

 

          3.Sơn (TP 2)

          4.Phúc (TP 2)

          5.Gia Huy (TP 1)

 

                                                6.Hoàng Huy(TP 1)

BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ MÔN BÓNG BÀN

ĐƠN NỮ NHÓM 1

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Anh (TP 1)
2 An Nhiên (Cao Lộc)
3 Thu (TP 2)
4 Oanh (TP 1)

ĐÔI NAM NHÓM 1

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Hưng + Hải (TP 1)
2 Khang + Bắc (TP 2)
3 Hảo + Lâm (Chi Lăng)
4 Hải + Quân (Đình Lập)

       ĐÔI NAM NHÓM 2

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Quý + Bảo (TP 1)
2 Hùng + Lâm (Văn Quan)
3 Anh + Vinh (Cao Lộc)
4 Lâm + Khánh (TP 2)

ĐÔI NỮ NHÓM 2

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Uyên + Anh (TP 1)
2 My + Ngân (Văn Quan)
3 Thuỷ + Hoa (Cao Lộc)
4 Linh + Trinh (Bắc Sơn)

ĐƠN NỮ NHÓM 3

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Ngọc (TP 2)
2 Thảo Anh (TP 1)
3 Ngọc Anh(TP 1)
4 Chi (TP 2)

ĐÔI NAM NHÓM 3

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Quân + Quân (Văn Quan)
2 Nam + Khánh (Cao Lộc)
3 Phúc + Sơn (TP 2)
4 Huy + Huy (TP 1)

ĐÔI NỮ NHÓM 3

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Anh + Anh (TP 1)
2 Ngọc + Chi (TP 2)
3 Huyền + Lan (Văn Quan)
4 My + Oanh (Cao Lộc)