NHIỆT LIỆT CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 46 NĂM NGÀY GIẢI PHÓNG MIỀN NAM THỐNG NHẤT ĐẤT NƯỚC (30/4/1975-30/4/2021)

LỊCH THI ĐẤU MÔN BÓNG BÀN

* Thời gian: từ 3/4 -4/4/2021           Sáng: 7h30  Chiều: 14h00    

* Địa điểm: Sân nhà thi đấu

Ngày

           Buổi

TT Bàn 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
3/4 Sáng 1 Ngọc (Liên Đoàn BB) – Soi (Sở Y Tế) A Đơn Nam
2 Cường (Liên Đoàn BB) – Dương (H.Bắc Sơn) B Đơn Nam
3 Bình (Liên Đoàn BB) – Thiện (H.Tràng Định) C Đơn Nam
4 Thống (Liên Đoàn BB) – Thuận (H.Lộc Bình) D Đơn Nam
5 Thống+Cường(Liên Đ BB)–Hùng + Dương(H.Bắc S) A Đôi Nam
6 Bình + Ngọc(LĐ BB) – Thượng + Giang(S.Công Thương) B Đôi Nam
7 Khiêm (Hội Nhà Báo T) – Ngọc (Liên Đoàn BB) A Đơn Nam
8 Lâm (Đài Truyền hình) – Đào Văn Cường(Liên Đoàn BB) B Đơn Nam

Ngày

           Buổi

TT Bàn 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
3/4 Chiều 1 Tú (Ban Dân Tộc) – Bình (Liên Đoàn BB) C Đơn Nam
2 Tuyến (Sở Y Tế) – Thống (Liên Đoàn BB) D Đơn Nam
3 Lâm + Khiêm(Đài PT.TT) – Thống + Cường(LĐ BB) A Đôi Nam
4 Soi + Tuyến (Sở Y Tế) – Bình + Ngọc(Liên Đoàn BB) B Đôi Nam
5 Dương (H.Bắc Sơn) – Lâm (Đài Truyền Hình) B Đơn Nam
6 Soi (Sở Y Tế) – Khiêm (Nhà Báo Tỉnh) A Đơn Nam
7 Thiện (H.Tràng Định) – Tú (Ban Dân Tộc) C Đơn Nam
8 Thuận (H.Lộc Bình) – Tuyến (Sở Y Tế) D Đơn Nam

Ngày

           Buổi

TT Bàn 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
4/4 Sáng 1 Hùng + Dương (H.Bắc Sơn) – Lâm + Khiêm (Đài PT TH) A Đôi Nam
2 Thượng + Giang(S Công Thương) – Soi + Tuyến(S.Y Tế) B Đôi Nam
3 BK1:1A – 1C Đơn Nam
4 BK2:1B – 1D Đơn Nam
5 BK1: 1A – 2B Đôi Nam
6 BK2:1B – 2A Đôi Nam
7 CK Đơn Nam
8 CK Đôi Nam

BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ MÔN BÓNG BÀN

Đơn Nam

Bảng A

TT Đội 1 2 3 Điểm HS XH
1 Ngọc (Liên Đoàn Bóng Bàn)
2 Soi (Sở Y Tế)
3 Khiêm (Hội Nhà Báo Tỉnh)

Bảng B

TT Đội 1 2 3 Điểm HS XH
1 Cường (Liên Đoàn Bóng Bàn)
2 Dương (Huyện Bắc Sơn)
3 Lâm (Đài Truyền Hình Tỉnh)

Bảng C

TT Đội 1 2 3 Điểm HS XH
1 Bình (Liên Đoàn Bóng Bàn)
2 Thiện (H.Tràng Định)
3 Tú (Ban Dân Tộc)

Bảng D

TT Đội 1 2 3 Điểm HS XH
1 Thống (Liên Đoàn Bóng Bàn)
2 Thuận (H.Lộc Bình)
3 Tuyến (Sở Y Tế)

BK1: 1A - 1C ……………………………………………………………………………….

BK2: 1B – 1D ……………………………………………………………………………….

CK ……………………………………………………………………………………………….

          

Đôi Nam

     Bảng A

TT Đội 1 2 3 Điểm HS XH
1 Thống + Cường (Liên Đoàn BB)
2 Hùng + Dương (H.Bắc Sơn)
3 Lâm + Khiêm (Đài Phát Thanh TH)

     Bảng B

TT Đội 1 2 3 Điểm HS XH
1 Bình + Ngọc (Liên Đoàn BB)
2 Thượng Giang (Sở Công Thương)
3 Soi + Tuyến (Sở Y Tế)

BK1: 1A - 2B ……………………………………………………………………………….

BK2: 1B – 2A ……………………………………………………………………………….

CK ……………………………………………………………………………………………….

LỊCH THI ĐẤU MÔN CẦU LÔNG

* Thời gian: từ 3/4 -4/4/2021           Sáng: 7h30  Chiều: 14h00    

* Địa điểm: nhà thi đấu

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
3/4 Sáng 1 Thanh + Sáu (Công An Tỉnh) – Tuyến + Văn (H.Bắc Sơn) A Đôi N N1
2 Duy + Toán(Ban TCTUY) – Trung+Trung(LM HTX) A Đôi N N2
3 Quy + Tuyến(H.Cao Lộc) – Trung + Hậu(H.Chi Lăng) B Đôi N N2
4 Trường+Nga(B B V CSSKCB)–Thành + Thu(TCTHVT) Đôi NN
5 Duy + Toán(BTCTU) – Trung+ Nghĩa(H.Chi Lăng) A Đôi N N2

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
3/4 Sáng 1 Nhớ + Toản (H.Văn Lãng) – Trường + Hải(VP UBND) B Đôi N N1
2 Trường+Thành(Ban BV CSSK)- Trung+Nghĩa(H.chi lăng A Đôi N N2
3 Tú + Viên(Ban Dân Tộc) – Tài + Tuấn(VP ĐĐBQH) C Đôi N N2
4 Trung+Trung(LMHTX) –Trường+Thành(BBVCSSK CB) A Đôi N N2
5 Thi + Đồng(H.Bình Gia) – Tú + Viên(Ban Dân Tộc) C Đôi N N2

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
3/4 Chiều 1 Đạm + Đông (H.Đình Lập) – Thanh + Sáu(Công An) A Đôi N N1
2 Duy + Toán (BTCTU) – Trường + Thành(BBVCSSKCB) A Đôi N N2
3 Thuận + Bông(H.Lộc Bình) – Quy + Tuyến (H.Cao Lộc) B Đôi N N2
4 Dũng+Lan(H.Văn Quan) – Trường + Nga(BBVCSSKCB) Đôi NN
5 Trường + Hải(VPUBND) – Hoa + Minh (Báo Lạng Sơn) B Đôi N N1

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
3/4 Chiều 1 Hoa + Minh (Báo Lạng Sơn) – Nhớ + Toản(H.Văn Lãng) B Đôi N N1
2 Trung + Nghĩa(H.Chi Lăng) – Trung + Trung (LMHTX) A Đôi N N2
3 Tài + Tuấn (VPĐĐBQH) – Thi + Đồng (H.Bình Gia) C Đôi N N2
4 Tuyến + Văn(H.Bắc Sơn) – Đạm + Đông(H.Đình Lập) A Đôi N N1
5 Trung + Hậu(H.Chi Lăng) – Thuận + Bông (H.Lộc Bình) B Đôi N N2
6 Thành+Thu(Trường C T HVT) – Dũng + Lan(H.V quan) Đôi NN

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
4/4 Sáng 1 BK1:1A – 2B Đôi N N1
2 BK1: 1A – 1C Đôi N N2
3 Ck Đôi N N1
4 CK Đôi N N2

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
4/4 Sáng 1 BK2:1B – 2A Đôi N N1
2 BK2:2A – 1B Đôi N N2

BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ MÔN CẦU LÔNG

Đôi Nam Nhóm 1

Bảng A

TT Đội 1 2 3 Điểm HS XH
1 Thanh + Sáu (Công An Tỉnh)
2 Tuyến + Văn (H.Bắc Sơn)
3 Đạm + Đông (H.Đình Lập)

Bảng B

TT Đội 1 2 3 Điểm HS XH
1 Nhớ + Toản (H.Văn Lãng)
2 Trường + Hải(VP UBND)
3 Hoa + Minh (Báo Lạng Sơn)

BK1: 1A - 2B ……………………………………………………………………………….

BK2: 1B – 2A ……………………………………………………………………………….

CK ……………………………………………………………………………………………….

Đôi Nam Nhóm 2

Bảng A

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Duy + Toán (BTC Tỉnh ủy)
2 Trường + Thành (BBV CSSK CB)
3 Trung + Nghĩa (H.Chi Lăng)
4 Trung + Trung(LM HTX)

Bảng B

TT Đội 1 2 3 Điểm HS XH
1 Quy + Tuyến (H.Cao Lộc)
2 Trung + Hậu (H.Chi Lăng)
3 Thuận + Bông (H.Lộc Bình)

Bảng C

TT Đội 1 2 3 Điểm HS XH
1 Tú + Viên (Ban Dân Tộc)
2 Tài + Tuấn (VP Đoàn ĐBQH)
3 Thi + Đồng (Bình Gia)

BK1: 1A - 1C ……………………………………………………………………………….

BK2: 2A – 1B ……………………………………………………………………………….

CK ……………………………………………………………………………………………….

Đôi Nam Nữ

TT Đội 1 2 3 Điểm HS XH
1 Trường + Nga(BBV CSSK CB)
2 Thành + Thu (Trường C T HVT)
3 Dũng + Lan (H.Văn Quan)

LỊCH THI ĐẤU MÔN QUẦN VỢT

* Thời gian: từ 3/4 -4/4/20201          Sáng: 8h00          Chiều: 14h30    

* Địa điểm: Sân Quần vợt phai vệ.

Ngày

             Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
3/4 Sáng 1 Nghĩa+Quyết (KTCKĐĐLS)- Thanh + Chấn(MTTQ) A Đôi Nam N1
2 Hà + Sáng (SVHTTDL) - Tuệ + Thái (Tòa Án tỉnh) B Đôi Nam N1
3 Dũng+Cường (Cao Lộc) - Minh +Tùng(C.Thương) C Đôi Nam N2
4 Tạo + Hạnh (H. Bắc Sơn)- Hồng + Nga (H. Bắc Sơn) Đôi Nam Nữ
5 Hải + Sơn (Công An) - Hồng +Trung (B. Nội Chính) B Đôi Nam N2

Ngày

             Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
3/4 Sáng 1 Phong +Sáng (H. Hữu Lũng) - Hôm + Tiến (Báo LS) A Đôi Nam N1
2 Thức + Cường (H.Cao Lộc) - Tạo + Tuyến (Bắc Sơn) B Đôi Nam N1
3 Đông + Phú(Hữu Lũng)- Anh + Dương (Công An) D Đôi Nam N2
4 Lý + Tâm (LĐQV) - Hôm + Lưu (Báo Lạng Sơn) Đôi Nam Nữ
5 Hoàng + Tiến (Văn Lãng)- Dũng + Cường (Cao Lộc) C Đôi Nam N2

Ngày

             Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
3/4 Sáng 1 Tuệ +Giang(QLDAĐTXD) -Tuệ +Vinh (SVHTTDL) A Đôi Nam N2
2 Hồng +Trung (B. Nội Chính) - Tuấn +Tư (Văn Quan) B Đôi Nam N2
3 Chung + Khôi (MTTQ)- Toàn + Hoàng(VPĐBQH) D Đôi Nam N2
4 Bắc + Tùng(Đài PT&TH)- Tuệ +Giang (QLDAĐTXD) A Đôi Nam N2
5 Đông + Phú(Hữu Lũng) - Toàn + Hoàng (VP ĐBQH) D Đôi Nam N2

Ngày

             Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
3/4 Chiều 1 Nghĩa + Quyết (BKTCKĐĐLS)- Hôm +Tiến (Báo LS) A Đôi Nam N1
2 Hà + Sáng (SVHTTDL) - Tạo + Tuyến ( Bắc Sơn) B Đôi Nam N1
3 Tuấn +Tư (Văn Quan) - Hải + Sơn (Công An ) B Đôi Nam N2
4 Tạo + Hạnh (Bắc Sơn)- Hôm + Lưu (Báo Lạng Sơn) Đôi Nam Nữ
5 Đông + Phú(Hữu Lũng) - Chung + Khôi (MTTQ) D Đôi Nam N2

Ngày

             Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
3/4 Chiều 1 Thanh + Chấn (MTTQ) - Phong +Sáng (Hữu Lũng) A Đôi Nam N1
2 Tuệ + Thái (Tòa Án )- Thức + Cường (Cao Lộc) B Đôi Nam N1
3 Minh Tùng (CôngThương) - Hoàng+Tiến(Văn Lãng) C Đôi Nam N2
4 Hồng + Nga (Bắc Sơn) - Lý + Tâm (LĐQV) Đôi Nam Nữ
5 Hôm + Tiến (Báo LS) - Thanh + Chấn (MTTQ) A Đôi Nam N1

Ngày

             Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
3/4 Chiều 1 Anh + Dương (Công An) - Chung + Khôi (MTTQ) D Đôi Nam N2
2 Tuệ + Vinh (SVHTTDL) - Bắc + Tùng (Đài PT&TH) A Đôi Nam N2
3 Nghĩa + Quyết (KTCKĐĐ) - Phong +Sáng(Hữu Lũng) A Đôi Nam N1
4 Hà + Sáng (SVHTTDL)- Thức + Cường (Cao Lộc) B Đôi Nam N1
5 Tạo + Hạnh (Bắc Sơn) - Lý + Tâm (LĐQV) Đôi Nam Nữ

Ngày

             Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
4/4 Sáng 1 Toàn + Hoàng (VPĐBQH) - Anh + Dương(Công An D Đôi Nam N2
2 TK2: 1B - 2A Đôi Nam N2
3 BK2:TK2 – TK4 Đôi Nam N2
4 BK1: 1A -2B Đôi Nam N1

Ngày

             Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
4/4 Sáng 1 Tạo + Tuyến (Bắc Sơn)- Tuệ + Thái (Tòa Án tỉnh) B Đôi Nam N1
2 TK3: 1C - 2D Đôi Nam N2
3 Hôm + Lưu (Báo LS) - Hồng + Nga (Bắc Sơn) Đôi Nam Nữ
4 BK2: 1B - 2A Đôi Nam N1

Ngày

             Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội -   gặp -   Đội
4/4 Sáng 1 TK1: 1A - 2B Đôi Nam N2
2 TK4: 1D -2C Đôi Nam N2
3 BK1: TK1: - TK3 Đôi Nam N2

Ngày

             Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
4/4 Chiều 1 CK Đôi Nam N2
2 CK Đôi Nam N1

BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ MÔN QUẦN VỢT

ĐÔI NAM NHÓM 1

Bảng A

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Nghĩa + Quyết (Ban KTCKĐĐ-LS)
2 Phong +Sáng (H. Hữu Lũng)
3 Hôm + Tiến (Báo LS)
4 Thanh + Chấn (MTTQVN tỉnhLS)

Bảng B

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Hà + Sáng (Sở VHTTDL)
2 Thức + Cường (H. Cao Lộc)
3 Tạo + Tuyến (H. Bắc Sơn)
4 Tuệ + Thái (Tòa Án tỉnh)

BK1:1A – 2B.................................................................................................................

BK2:1B – 2A.................................................................................................................

ĐỒNG GIẢI BA:..........................................................................................................

CHUNG KẾT:...............................................................................................................

ĐÔI NAM NHÓM 2

Bảng A

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Tuệ + Giang (Ban QLDAĐTXD)
2 Tuệ + Vinh (Sở VHTTDL)
3 Bắc + Tùng (Đài PT&TH)

Bảng B

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Hồng +Trung (Ban Nội Chính)
2 Tuấn +Tư (H. Văn Quan)
3 Hải + Sơn (Công An Tỉnh)

Bảng C

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Dũng + Cường (H. Cao Lộc)
2 Minh + Tùng (Sở Công Thương)
3 Hoàng + Tiến (H. Văn Lãng)

Bảng D

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Đông + Phú(H. Hữu Lũng)
2 Chung + Khôi (MTTQVN tỉnh)
3 Toàn + Hoàng (VP ĐBQH-HĐND)
4 Anh + Dương (Công An tỉnh)

           TK1: 1A – 2B………………………………………………………………………..

           TK2: 1B – 2A……………………………………………………………………….

           TK3: 1C – 2D……………………………………………………………………….

           TK4: 1D – 2C……………………………………………………………………….

.BK1:TK1 –TK3.................................................................................................................

BK2:TK2 – TK4.................................................................................................................

CHUNG KẾT:...............................................................................................................

ĐỒNG GIẢI BA:.........................................................................................................

ĐÔI NAM NỮ

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Tạo + Hạnh (H. Bắc Sơn)
2 Lý + Tâm (LĐQV)
3 Hôm + Lưu (Báo Lạng Sơn)
4

Hồng + Nga (H. Bắc Sơn)

LỊCH THI ĐẤU MÔN CẦU LÔNG

          Thời gian: Thi đấu từ ngày 4 /12 – 6/12/20120   (Sáng 7h30’; chiều 14h00 ; Tối: 19h00)

          Địa điểm: Nhà thi đấu thể dục thể thao tỉnh Lạng Sơn.

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                    Đội
4/12 Tối 1 Sơn + Vũ (K3 Vĩnh Trại) - Vũ + Hưng (Bình Minh) A Đôi Nam N1
2 Tùng + Anh (Ng. Du) - Tùng + Anh (Đoàn Kết) B Đôi Nam N1
3 Hiệp + Duy (2/9) - Tùng + Sơn (Hoàng Văn Thụ) C Đôi Nam N1
4 Sơn + Tuyên (Ba Sao ) - Đức + Ninh (Xứ Lạng) A Đôi NN N1
5 Chiến + Nga (13/10) - Hoàng + Thơm (Nguyễn Du) A Đôi NN N1
6 Đức + Kiều (K3 V.Trại) - Minh + Mai(TP Lạng Sơn) B Đôi NN N1

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
4/12 Tối 1 Cường + Thắng (Đ. Kết) - Đông + Quỳnh (Sở N. N) A Đôi Nam N2
2 Sỹ + Tuyển (Xứ Lạng) - Phong + Linh (Nguyễn Du) A Đôi Nam N2
3 Vũ + Chiến (13/10) - Chuẩn + Bảo (K3 Vĩnh Trại) B Đôi Nam N2
4 Vũ + Chiến (13/10) - Trường+Ninh (C. Thương) B Đôi Nam N2
5 Dương + Thúy (XứLạng) - Thanh + Phượng (C. Lộc) A Đôi NN N2
6 Đẩy + Hà (P. Đông Kinh) - Lâm + Thái (Hữu Lũng) A Đôi NN N4

Ngày

           Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
4/12 Tối 1 Tuấn + Thắng (T. Thanh) - Tuấn + Luyện(K3 V.Trại) A Đôi Nam N3
2 Cương + Thương(Đ.Kết) - Khương +Thanh (Sở N.N) B Đôi Nam N3
3 Doan + Tiến (T.Thanh) - Quyền + Lục (Bình Minh) A Đôi Nam N4
4 Thuần + Thường (H.V.T)- Nhật + Bằng (Đông Kinh) B Đôi Nam N4
5 Hưng + Chung (Đoàn Kết) - Dậu + Dũng (17/10) C Đôi Nam N4
6 Huyền + Hậu (Đoàn Kết) - Lâm + Lan (TT Cao Lộc) B Đôi NN N3

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
5/12 Sáng 1 Hoàng Vũ + Trấn Vũ (13/10) - Tùng + Anh (Ng. Du) B Đôi Nam N1
2 Tùng + Sơn (HVT) – Sơn + Tùng (Thái Nguyên) C Đôi Nam N1
3 Sơn + Tuyên (Ba Sao ) - Hoàng + Thơm (Ng. Du) A Đôi NN N1
4 Đức + Ninh (Xứ Lạng) - Chiến + Nga (13/10) A Đôi NN N1
5 Anh + Dương (Th.Nguyên) - Đức + Kiều(K3 V.Trại) B Đôi NN N1

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
5/12 Sáng 1 Cường + Thắng (Đoàn Kết) - Phong + Linh (Ng. Du) A Đôi Nam N2
2 Đông + Quỳnh (Sở NN) - Sỹ + Tuyển (Xứ Lạng) A Đôi Nam N2
3 Thắng +Giang(B.Giang) - Trường +Ninh (C.Thương) B Đôi Nam N2
4 Chuẩn + Bảo(K3 V. Trại) - Thắng + Giang(B. Giang) B Đôi Nam N2
5 Thanh + Phượng(Cao Lộc) – Hoàng +Bắc (B. Giang) A Đôi NN N2

Ngày

           Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
5/12 Sáng 1 Thành + Long (Cao Lộc) - Tuấn + Thắng (T.Thanh) A Đôi Nam N3
2 Hải + Cương ( B.Giang) - Cương + Thương (Đ.Kết) B Đôi Nam N3
3 Tuấn + Na (Phương Đông) - Hà + Hằng (Th.Long) A Đôi NN N3
4 Hoàn + Hương(B.Giang) - Nghị + Oanh (Xứ Lạng) A Đôi NN N3
5 Lâm + Lan (Cao Lộc) – Nhi + Tú (Cơyếu Chính Phủ) B Đôi NN N3
6 Phú + Chung (B.Giang) - Doan + Tiến (Tam Thanh) A Đôi Nam N4

Ngày

          Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
5/12 Chiều 1 Thanh + Học (17/10) - Sơn + Vũ (K3 Vĩnh Trại) A Đôi Nam N1
2 Tùng+ Anh (Đ.Kết) - Hoàng Vũ + Trấn Vũ (13/10) B Đôi Nam N1
3 Sơn + Tùng (Thái Nguyên) - Hiệp + Duy (2/9) C Đôi Nam N1
4 Vũ + Hưng (Bình Minh) - Thanh + Học (17/10) A Đôi Nam N1
5 Sơn + Tuyên (Ba Sao ) - Chiến + Nga (13/10) A Đôi NN N1
6 Hoàng + Thơm (Ng. Du) - Đức + Ninh (Xứ Lạng) A Đôi NN N1

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
5/12 Chiều 1 Tuân + Mai(19/5 Hạ Long) - Hiển + Trang (Th.Long) B Đôi NN N2
2 Phong + Linh (Ng.Du) - Đông + Quỳnh (Sở NN) A Đôi Nam N2
3 Vũ + Chiến (13/10) - Thắng + Giang(Bắc Giang) B Đôi Nam N2
4 Trường +Ninh (C.Thương) - Chuẩn +Bảo(K3V. Trại) B Đôi Nam N2
5 Hoàng + Bắc (B.Giang) - Dương + Thúy (Xứ Lạng) A Đôi NN N2
6 Cường + Thắng (Đoàn Kết) - Sỹ + Tuyển (Xứ Lạng) A Đôi Nam N2

Ngày

           Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
5/12 Chiều 1 Quyền + Lục (Bình Minh) - Phú + Chung (B.Giang) A Đôi Nam N4
2 Nhật + Bằng (Đ. Kinh) - Thành + Sơn (Thành Tuyên) B Đôi Nam N4
3 Phúc + Khánh (PTM 911) - Hưng + Chung (Đ.Kết) C Đôi Nam N4
4 Hải + Hà (17/10) - Dịu + Hiền (19/5 Hạ Long) B Đôi NN N4
5 Tuyên + Hà (Giáo Dục) - Quang + Huyền (T.Thanh) B Đôi NN N4
6 Hiển + Trang (Thăng Long) - Hinh + Liên (17/10) B Đôi NN N2

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
5/12 Tối 1 Minh + Mai (Lạng Sơn) - Anh+Dương (Th.Nguyên) B Đôi NN N1
2 Khương + Thanh (Sở NN) - Hải + Cương ( B.Giang) B Đôi Nam N3
3 Nhi + Tú (Cơ Yếu Chính Phủ) - Huyền +Hậu(Đ. Kết) B Đôi NN N3
4 Dịu + Hiền (19/5 Hạ Long) - Tuyên + Hà (Giáo Dục) B Đôi NN N4
5 Tuấn + Na (Phương Đông) - Hoàn + Hương(B Giang A Đôi NN N3
6 BK2: Bốc Thăm Đôi Nam N1

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                    Đội
5/12 Tối 1 Hinh + Liên (17/10) - Tuân + Mai (19/5 Hạ Long) B Đôi NN N2
2 Tuấn + Na (Phương Đông) - Nghị + Oanh (Xứ Lạng) A Đôi NN N3
3 Thành+Sơn(Thành Tuyên) - Thuần+Thường (H.V.T) B Đôi Nam N4
4 Hải + Hà (17/10) - Quang + Huyền (Tam Thanh) B Đôi NN N4
5 Nghị + Oanh (Xứ Lạng) - Hà + Hằng (Thăng Long) A Đôi NN N3
6 Đẩy + Hà (P. Đông Kinh) - Kiếm + Hạnh ( B .Giang) A Đôi NN N4

Ngày

           Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                    Đội
5/12 Tối 1 Thắng + Thìn (C.Y.C Phủ) - Kiếm + Hạnh (B.Giang) A Đôi NNN4
2 Hà + Hằng (Thăng Long) - Hoàn + Hương(B.Giang) A Đôi NN N3
3 Dậu + Dũng (17/10) - Phúc + Khánh (PTM 911) C Đôi Nam N4
4 Tuấn + Luyện (K3 V.Trại) - Thành + Long ( C. Lộc) A Đôi Nam N3
5 BK1: Bốc Thăm Đôi Nam N1
6 Lâm + Thái (Hữu Lũng) - Thắng + Thìn (CY C. Phủ) A Đôi NN N4

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
6/12 Sáng 1 Đẩy + Hà (Đ. Kinh) - Thắng + Thìn (CYChính Phủ) A Đôi NN N4
2 BK1:   1A - 2B Đôi NN N1
3 BK1: 1A - 2B Đôi Nam N2
4 BK 2: 1B - 2A Đôi NN N2
5 BK1: 1A - 2B Đôi NN N3
6 BK2: Bốc Thăm Đôi Nam N4

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
6/12 Sáng 1 Kiếm + Hạnh ( B. Giang) - Lâm + Thái (Hữu Lũng) A Đôi NN N4
2 Hải + Hà (17/10) - Tuyên + Hà (Giáo Dục) A Đôi NN N4
3 BK 2: 1B - 2A Đôi Nam N2
4 BK1: 1A - 2B Đôi Nam N3
5 BK 2: 1B - 2A Đôi NN N3
6 BK1: 1A - 2B Đôi NN N4

Ngày

           Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
6/12 Sáng 1 Quang +Huyền (T.Thanh) - Dịu +Hiền (19/5H.Long) B Đôi NN N4
2 BK2:   1B - 2A Đôi NN N1
3 BK1: 1A - 2B Đôi NN N2
4 BK 2: 1B - 2A Đôi Nam N3
5 BK1: Bốc Thăm Đôi Nam N4
6 BK 2: 1B - 2A Đôi NN N4

Ngày

           Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
6/12 Chiều 1 CK: Đôi Nam N3
2 CK: Đôi NN N3

Ngày

           Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
6/12 Chiều 1 CK: Đôi Nam N4
2 CK: Đôi NN N4
3 CK: Đôi Nam N1

Ngày

           Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội                     Gặp                     Đội
6/12 Chiều 1 CK: Đôi Nam N2
2 CK: Đôi NN N2
3 CK: Đôi NN N1

BẢNG TỔNG HỢP MÔN CẦU LÔNG

ĐÔI NAM NHÓM 1

BẢNG A

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Sơn + Vũ (K3 Vĩnh Trại)
2 Vũ + Hưng (Bình Minh)
3 Thanh + Học (17/10)

BẢNG B

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Hà.Tùng + Dương Anh (Ng. Du)
2 Mai Tùng+ Phạm Anh (Đoàn Kết)
3 Hoàng Vũ + Trấn Vũ (13/10)

BẢNG C

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Tùng + Sơn (Hoàng Văn Thụ)
2 Sơn + Tùng (Thái Nguyên)
3 Hiệp + Duy (2/9)

Ghi chú: Lấy nhất của 3 bảng A,B,C và nhì cao điểm 3 bảng A,B,C vào thi đấu bán kết

BÁN KẾT 1: BốcThăm………………………………………………………………………………

BÁN KẾT 2: BốcThăm ………………………………………………………………………………

ĐỒNG GIẢI BA:……………………………………………………………………………………

CHUNG KẾT:………………………………………………………………………………………..

ĐÔI NAM NỮ NHÓM 1

Bảng A

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Sơn + Tuyên (Ba Sao )
2 Chiến + Nga (13/10)
3 Hoàng + Thơm (Nguyễn Du)
4 Đức + Ninh (Xứ Lạng)

Bảng B

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Đức + Kiều (K3 Vĩnh Trại)
2 Minh + Mai (TP Lạng Sơn)
3 Anh + Dương (Thái Nguyên)

BÁN KẾT 1: 1A -2B………………………………………………………………………………….

BÁN KẾT 2: 1B – 2A………………………………………………………………………………...

ĐỒNG GIẢI BA:……………………………………………………………………………………

CHUNG KẾT:………………………………………………………………………………………..

ĐÔI NAM NHÓM 2

Bảng A

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Cường + Thắng (Đoàn Kết)
2 Sỹ + Tuyển (Xứ Lạng)
3 Phong + Linh (Nguyễn Du)
4 Đông + Quỳnh (Sở NN&PTNT)

Bảng B

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Vũ + Chiến (13/10)
2 Thắng + Giang(TT&TT Bắc Giang)
3 Trường + Ninh (Công Thương)
4 Chuẩn + Bảo (K3 Vĩnh Trại)

BÁN KẾT 1: 1A -2B………………………………………………………………………………….

BÁN KẾT 2: 1B – 2A………………………………………………………………………………...

ĐỒNG GIẢI BA:……………………………………………………………………………………

CHUNG KẾT:……………………………………………………………………………

ĐÔI NAM NỮ NHÓM 2

Bảng A

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Thanh + Phượng (TT Cao lộc)
2 Hoàng + Bắc (TT&TT Bắc Giang)
3 Dương + Thúy (Xứ Lạng)

Bảng B

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Hiển + Trang (Thăng Long)
2 Hinh + Liên (17/10)
3 Tuân + Mai (19/5 Hạ Long)

BÁN KẾT 1: 1A -2B………………………………………………………………………………….

BÁN KẾT 2: 1B – 2A………………………………………………………………………………...

ĐỒNG GIẢI BA:……………………………………………………………………………………

CHUNG KẾT:……………………………………………………………………………

ĐÔI NAM NHÓM 3

Bảng A

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Tuấn + Thắng (Tam Thanh)
2 Tuấn + Luyện (K3 Vĩnh Trại)
3 Thành + Long (TT Cao Lộc)

Bảng B

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Cương + Thương (Đoàn Kết)
2 Khương + Thanh (Sở NN&PTNT)
3 Hải + Cương (TT&TT Bắc Giang)

BÁN KẾT 1: 1A -2B………………………………………………………………………………….

BÁN KẾT 2: 1B – 2A………………………………………………………………………………...

ĐỒNG GIẢI BA:……………………………………………………………………………………

CHUNG KẾT:……………………………………………………………………………

ĐÔI NAM NỮ NHÓM 3

Bảng A

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Tuấn + Na (Phương Đông)
2 Hoàn + Hương(TT&TT Bắc Giang)
3 Nghị + Oanh (Xứ Lạng)
4 Hà + Hằng (Thăng Long)

Bảng B

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Lâm + Lan (TT Cao Lộc)
2 Nhi + Tú (Cơ Yếu Chính Phủ)
3 Huyền + Hậu (Đoàn Kết)

BÁN KẾT 1: 1A -2B………………………………………………………………………………….

BÁN KẾT 2: 1B – 2A………………………………………………………………………………...

ĐỒNG GIẢI BA:……………………………………………………………………………………

CHUNG KẾT:………………………………………………………………………………………..

ĐÔI NAM NHÓM 4

BẢNG A

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Doan + Tiến (Tam Thanh)
2 Quyền + Lục (Bình Minh)
3 Phú + Chung (TT&TT Bắc Giang)

BẢNG B

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Thành + Sơn (Thành Tuyên)
2 Thuần + Thường (Hoàng Văn Thụ)
3 Nhật + Bằng (P. Đông Kinh)

BẢNG C

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Hưng + Chung (Đoàn Kết)
2 Dậu + Dũng (17/10)
3 Phúc + Khánh (PTM 911)

Ghi chú: Lấy nhất của 3 bảng A,B,C và nhì cao điểm 3 bảng A,B,C vào thi đấu bán kết

BÁN KẾT 1: BốcThăm………………………………………………………………………………

BÁN KẾT 2: BốcThăm ………………………………………………………………………………

ĐỒNG GIẢI BA:……………………………………………………………………………………

CHUNG KẾT:………………………………………………………………………………………..

ĐÔI NAM NỮ NHÓM 4

Bảng A

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Đẩy + Hà (P. Đông Kinh)
2 Thắng + Thìn (Cơ Yếu Chính Phủ)
3 Kiếm + Hạnh (TT&TT Bắc Giang)
4 Lâm + Thái (Hữu Lũng)

Bảng B

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Hải + Hà (17/10)
2 Tuyên + Hà (Giáo Dục)
3 Quang + Huyền (Tam Thanh)
4 Dịu + Hiền (19/5 Hạ Long)

BÁN KẾT 1: 1A -2B………………………………………………………………………………….

BÁN KẾT 2: 1B – 2A………………………………………………………………………………...

ĐỒNG GIẢI BA:……………………………………………………………………………………

CHUNG KẾT:………………………………………………………………………………………..

LỊCH THI ĐẤU MÔN CẦU LÔNG

* Thời gian: từ 27/11 -29/11/2020          Sáng: 7h30   Chiều: 14h00    tối: 19h00

* Địa điểm: Nhà thi đấu thể dục thể thao tỉnh Lạng Sơn.

Ngày

             Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
27/11 Sáng 1 Vũ + Hương (Văn Lãng) - Dương + Ninh (T.Phố 2) A Đôi NNVĐ
2 Thọ + Châm (Hữu Lũng 2) - Mạnh   + Thu (Lộc Bình) C Đôi NNVĐ
3 Thành + Tùng (Đình Lập) - Đức + Hoàng (T. Phố 2) B Đôi Nam VĐ
4 Tùng (Lộc Bình) - Khánh (Tràng Định) ĐơnNam VĐ
5 Tiến + Thảo (Chi Lăng) - Vũ + Hương (Văn Lãng) Đôi NNVĐ
6 Hậu + Phượng (Cao Lộc)- Thọ + Châm (Hữu Lũng 2) C Đôi NNVĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
27/11 Sáng 1 Học + Hằng (Thành Phố 1) - Hùng + Xuân (Tòa Án) B Đôi NNVĐ
2 Khánh (văn Lãng) - Hậu (Cao Lộc) ĐơnNam VĐ
3 Tùng + Ngọc (T.Phố 1) - Cương + Tiến (Chi Lăng) C Đôi Nam VĐ
4 Ngọc (Thành Phố1) - Trường (Hữu Lũng 1) ĐơnNam VĐ
5 Anh + Hoàng (Cao Lộc) - Phúc + Thành (Văn Quan) A Đôi Nam VĐ
6 Diệp + Long (Công An) - Học + Hằng (Thành Phố 1) B Đôi NNVĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
27/11 Chiều 1 Đức + Yến (Thành Phố 1) - An + Nhung (T.Phố 2) Đôi NN Trẻ
2 Thành (Hữu Lũng1) - Hải (cao Lộc) ĐơnNam Trẻ
3 Hùng (Văn Quan) - Anh (Hữu Lũng 1) ĐơnNam Trẻ
4 Thu (Lộc Bình) - Hoài (Tràng Định) ĐơnNữ Trẻ
5 Tấn (Lộc Bình) - Đức (Thành Phố 1) ĐơnNam Trẻ
6 Trọng +Anh (T.Phố 1) - Hoàng +Anh (Hữu Lũng 2) B ĐôiNam Trẻ

Ngày

             Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
27/11 Chiều 1 Quyền + Mai (Tr. Định) - Dũng + Quỳnh (H. Lũng1) Đôi NN Trẻ
2 Anh (Thành Phố) - Khang (Cao Lộc) ĐơnNam Trẻ
3 Hoàng (Hữu Lũng 2) - Anh (Đình Lập ĐơnNam Trẻ
4 Quân (Chi Lăng) - Quyền (Tràng Định) ĐơnNam Trẻ
5 Nhung (Thành Phố 2) - Giang (Hữu Lũng) ĐơnNữ Trẻ
6 Trường + Anh (Hữu Lũng1) - Linh + Nghĩa (Bình Gia) D Đôi Nam VĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội

27/11

Chiều 1 Tuân (Thành Phố 2) - Tuấn (Văn Lãng) ĐơnNam Trẻ
2 Tuân (Đình Lập) - Trường (Văn Lãng) ĐơnNam Trẻ
3 Yến (Thành Phố 1) - Duyên (Tràng Định) ĐơnNữ Trẻ
4 Hiền (Thành Phố 1) - Linh (Chi Lăng) ĐơnNữ Trẻ
5 Dũng +Thành (Hữu Lũng 1) - Tuân +An (T. Phố 2) ĐôiNam Trẻ
6 Mạnh + Tùng (Lộc Bình) - Huế + Hùng (Tòa Án) D Đôi Nam VĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
27/11 Tối 1 Xuân (Tòa Án) - My (Hữu Lũng 2) Đơn NữVĐ
2 Long + Thọ (Hữu Lũng 2) - Anh + Hoàng (Cao Lộc) A Đôi Nam VĐ
3 Chiến + Khánh (Văn Lãng) - Tùng + Ngọc (T.Phố 1) C Đôi Nam VĐ
4 Nga + Trinh (Văn Lãng) - Uyên + Diệp (Công An) B Đôi Nữ VĐ
5 Linh + Nghĩa (Bình Gia) - Mạnh + Tùng (Lộc Bình) D Đôi Nam VĐ
6 Hùng + Xuân (Tòa Án) - Diệp + Long (Công An) B Đôi NNVĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
27/11 Tối 1 Hương (văn Lãng) - Tuyên (Lộc Bình) ĐơnNữVĐ
2 Sơn + Thiệp (Công An ) - Thành + Tùng (Đình Lập B ĐôiNamVĐ
3 Trường + Anh (Hữu Lũng1) - Huế + Hùng (Tòa Án) D ĐôiNamVĐ
4 Châm + My (Hữu Lũng 1) - Tuyên + Thu (Lộc Bình) A Đôi Nữ VĐ
5 Dương + Ninh (T.Phố 2) - Tiến + Thảo (Chi Lăng) A Đôi NNVĐ
6 Mạnh + Thu (Lộc Bình) - Hậu + Phượng (Cao Lộc) C Đôi NNVĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp -   Đội
28/11 Sáng 1 Cường + Linh (Chi Lăng) - Dũng +Quỳnh (H. Lũng1) Đôi NNTrẻ
2 Hiền +Anh (Thành phố 1) - Linh + Loan (T.Phố 2) Đôi Nữ Trẻ
3 Quân + Dũng (Chi Lăng) - Tuân +Anh (Đình Lập) B ĐôiNam Trẻ
4 Đức + Hoàng (Thành Phố 2) - Sơn +Thiệp(Công An ) B Đôi NamVĐ
5 Cương + Tiến(Chi Lăng) - Chiến + Khánh(Văn Lãng) C Đôi NamVĐ
6 Huế + Hùng (Tòa Án) - Huế + Hùng (Tòa Án) D Đôi NamVĐ
7 Hoàng +Anh (Hữu Lũng 2) - Quân + Dũng(Chi Lăng) B ĐôiNam Trẻ

Ngày

             Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
28/11 Sáng 1 Đức + Yến (Thành Phố 1) - Quyền + Mai (Tràng Định) Đôi NNTrẻ
2 Vũ +Hưng (Văn Lãng) - Dũng +Thành (Hữu Lũng 1) A ĐôiNam Trẻ
3 Thu + Ngọc (Lộc Bình) - Mai + Hoài (Tràng Định) Đôi Nữ Trẻ
4 Phúc + Thành (Văn Quan) - Long + Thọ (Hữu Lũng 2) A ĐôiNamVĐ
5 Trường + Anh (Hữu Lũng1) - Mạnh + Tùng (Lộc Bình) D ĐôiNamVĐ
6 Trọng +Anh (Thành Phố 1) - Tuân +Anh (Đình Lập) B ĐôiNam Trẻ
7 Tuân +An (Thành Phố 2) - Vũ +Hưng (Văn Lãng) A ĐôiNam Trẻ

Ngày

             Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
28/11 Chiều 1 Yến (Hữu Lũng 2) - Thủy (Đình Lập) Đơn NữVĐ
2 Hoàng (Thành Phố 2) - Vũ (Bình Gia) Đơn NamVĐ
3 Hùng (Văn Quan) - Long (Hữu Lũng) Đơn NamVĐ
4 Hiền +Anh (Thành phố 1) - Thu + Ngọc (Lộc Bình) Đôi Nữ Trẻ
5 Trọng +Anh (T.Phố 1) - Quân + Dũng (Chi Lăng) B Đôi Nam Trẻ
6 Giang +Quỳnh (Hữu Lũng 1) - Hiền +Anh (T. phố 1) Đôi Nữ Trẻ
7 Thắng Trận 3 - Thắng Trận 4 ĐơnNam VĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
28/11 Chiều 1 Tú (Hữu Lũng 1) - Sắc (Tòa Án) Đơn NamVĐ
2 Thắng Trận 2 - Tuấn (Văn Quan) Đơn NamVĐ
3 Cương (Chi Lăng) - Trung (Công An tỉnh) Đơn NamVĐ
4 Ninh + Thúy(T. Phố 2) - Châm + My(Hữu Lũng 1 A Đôi Nữ VĐ
5 Tuân +Anh (Đình Lập) - Hoàng +Anh (Hữu Lũng 2) B Đôi Nam Trẻ
6 An + Nhung (T. Phố 2) - Quyền + Mai (Tràng Định) Đôi NNTrẻ
7 Thắng Trận 5 - Thắng Trận 6 ĐơnNam VĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
28/11 Chiều 1 Anh (Cao Lộc) - Thắng Trận 1 Đơn NamVĐ
2 Đức (Thành Phố 2) - Học (Thành Phố 1) Đơn NamVĐ
3 Giang +Quỳnh (Hữu Lũng 1) - Mai + Hoài (Tr.Định) Đôi Nữ Trẻ
4 Thủy + Thảo (Đình Lập) - Nga + Trinh (Văn Lãng) B Đôi Nữ VĐ
5 Linh + Loan (Thành Phố 2) - Thu + Ngọc (Lộc Bình Đôi Nữ Trẻ
6 Cường + Linh (Chi Lăng) - Đức + Yến (Thành Phố 1) Đôi NNTrẻ
7 Thắng Trận 7 - Thắng Trận 8 ĐơnNam VĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
28/11 Tối 1 Dũng + Quỳnh (Hữu Lũng1) - Đức + Yến (T. Phố 1 Đôi NNTrẻ
2 Thắng Trận 1 - Thắng Trận 2 Đơn Nam Trẻ
3 Thắng Trận 5 - Thắng Trận 6 Đơn Nam Trẻ
4 Thắng Trận 1 - Linh (Thành Phố 2) Đơn Nữ Trẻ
5 Quyền + Mai (Tràng Định) - Cường + Linh (Chi Lăng) Đôi NN Trẻ
6 Tuyên + Thu (Lộc Bình) - Ninh + Thúy (Thành Phố 2) A Đôi Nữ VĐ
7 Thắng Trận 9 - Thắng Trận 10 Đơn Nam VĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
28/11 Tối 1 An + Nhung (Thành Phố 2) - Cường + Linh (Chi Lăng) Đôi NNTrẻ
2 Thắng Trận 3 - Thắng Trận 4 ĐơnNamTrẻ
3 Thắng Trận 7 - Thắng Trận 8 ĐơnNamTrẻ
4 Ngọc (Lộc Bình) - Thắng Trận 2 Đơn Nữ Trẻ
5 Dũng + Quỳnh (Hữu Lũng1) - An + Nhung (T.Phố 2) Đôi NN Trẻ
6 Uyên + Diệp (Công An) - Thủy + Thảo (Đình Lập) B Đôi Nữ VĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
29/11 Sáng 1 Mai + Hoài (Tràng Định) - Hiền +Anh (Thành phố 1) Đôi NữTrẻ
2 BK2: 1B - 2A ĐôiNam Trẻ
3 BK1: 1A -1C Đôi NamVĐ
4 BK1: Bốc Thăm Đôi NNVĐ
5 BK1: Theo Sơ Đồ ĐơnNam Trẻ
6 BK1: 1A - 2B Đôi Nữ VĐ
7 BK1: Theo Sơ Đồ ĐơnNam VĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
29/11 Sáng 1 Linh + Loan (T. Phố 2) - Giang +Quỳnh (H. Lũng 1) Đôi NữTrẻ
2 Thắng Trận 1 - Thúy (Thành Phố 2) ĐơnNữVĐ
3 Thu + Ngọc (Lộc Bình) - Giang +Quỳnh (H. Lũng 1) Đôi Nữ Trẻ
4 BK2: 1B - 1D ĐôiNamVĐ
5 BK1: Theo Sơ Đồ Đơn Nữ Trẻ
6 BK2: Theo Sơ Đồ ĐơnNam Trẻ
7 BK2: Theo Sơ Đồ ĐơnNam VĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 3 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
29/11 Sáng 1 BK1: 1A - 2B ĐôiNam Trẻ
2 Thắng Trận 2 - Thắng Trận 3 ĐơnNữVĐ
3 Mai + Hoài (Tràng Định) - Linh + Loan (Thành Phố 2) Đôi Nữ Trẻ
4 BK2: Bốc Thăm Đôi NNVĐ
5 BK2: Theo Sơ Đồ Đơn Nữ Trẻ
6 BK2: 1B - 2A Đôi Nữ VĐ

Ngày

             Buổi

TT Sân 1 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
29/11 Chiều 1 CK Đôi NN Trẻ
2 CK Đơn Nữ Trẻ
3 CK ĐơnNam Trẻ
4 CK Đôi Nữ Trẻ
5 CK Đôi nam Trẻ

Ngày

             Buổi

TT Sân 2 Bảng Nội dung
Đội   - gặp   -   Đội
29/11 Chiều 1 CK Đôi NN VĐ
2 CK Đơn NữVĐ
3 CK ĐơnNamVĐ
4 CK Đôi Nữ VĐ
5 CK Đôi Nam VĐ

SƠ ĐỒ THI ĐẤU

ĐƠN NAM GIẢI TRẺ

         

          1.Tuân (Thành Phố 2)

 

                                            (01)

          2.Tuấn ( Văn Lãng)

                 (09)

          3.Hùng (Văn Quan)

 

                                            (02)

          4.Anh (Hữu Lũng 2)

                                                                                                       (13)

          5.Thành (Hữu Lũng1)

                                            (03)

          6.Hải (Cao Lộc)

                                                                                   (10)

          7.Anh (Thành Phố 1)

 

                                            (04)

          8.Khang (Cao Lộc)

                                                                                                                     (15)

          9.Tuân (Đình Lập)

 

                                           (05)

          10.Trường (Văn Lãng)

                                                                                  (11)

          11.Tấn (Lộc Bình)

 

                                           (06)

          12.Đức (Thành Phố 1)

                                                                                                   (14)

          13.Hoàng (Hữu Lũng 2)

 

                                            (07)

          14.Anh (Đình Lập)

                                                                                   (12)

          15.Quân (Chi Lăng)

 

                                            (08)

          16.Quyền (Tràng Định)

ĐƠN NỮ GIẢI TRẺ

                                                1.Thu (Lộc Bình)

                                                                               (03)

                                                2.Hoài (Tràng Định)

          3.Yến (Thành Phố 1)                                                      (07)

                                           (01)

          4.Duyên (Tràng Định)

                                                                                (04)

                                                5.Linh (Thành Phố 2)

                                                                                                               (09)

                                                6.Ngọc (Lộc Bình)

 

          7.Hiền (Thành Phố 1)                                    (05)

                                          (02)

          8.Linh (Chi Lăng)

                                                                                               (08)

                                                9.Nhung (Thành Phố 2)

                                                                              (06)

                                                10.Giang (Hữu Lũng 1)

ĐƠN NAM VÔ ĐỊCH

                                                1.Ngọc (Thành Phố 1)

                                                                                   (03)

                                                2.Trường (Hữu Lũng 1)

.                                                                                                   (11)

                                                3.Tú (Hữu Lũng 1)

                                                                                 (04)

                                                4.Sắc (Tòa Án)

                                                                                                                  (15)

                                                5.Anh (Cao Lộc)

 

          6.Đức (Thành Phố 2)                                      (05)

                                            (01)

          7.Học (Thành Phố 1)

                                                                                                   (12)

                                                8.Hoàng (Thành Phố 2)

                                                                                  (06)

                                                9.Vũ (Bình Gia)

 

                                                10.Tùng (Lộc Bình)                                               (17)

                 (07)

                                                11.Khánh (Tràng Định)

          12.Hùng (Văn Quan)                                                             (13)

                                            (02)

          13.Long (Hữu Lũng 2)

                                                                                  (08)

                                                14.Tuấn (Văn Quan)

                                                                                                                  (16)

                                                15.Khánh (Văn Lãng)

                                                                                   (09)

                                                16.Hậu (Cao Lộc)

                                                                                                    (14)

                                                17.Cương (Chi Lăng)

                                                                                   (10)

                                                18.Trung (Công An tỉnh)

ĐƠN NŨ VÔ ĐỊCH

                                                1.Thúy (Thành Phố 2)

 

          2.Xuân (Tòa Án)                                          (04)

                                          (01)

          3.My (Hữu Lũng 2)

 

          4.Hương (Văn Lãng)                                                        (07)

                                           (02)

          5.Tuyên (Lộc Bình)

 

          6.Yến (Hữu Lũng 2)                                     (05)

                                             (03)

          7.Thủy (Đình Lập)

BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ MÔN CẦU LÔNG

ĐÔI NAM GIẢI TRẺ

Bảng A

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Dũng + Thành (Hữu Lũng 1)
2 Tuân + An (Thành Phố 2)
3 Vũ + Hưng (Văn Lãng)

Bảng B

TT Vận động viên 1 2 3 4 Điểm HS XH
1 Trọng + Anh (Thành phố 1)
2 Quân + Dũng (Chi Lăng)
3 Tuân + Anh (Đình Lập)
4 Hoàng + Anh (Hữu Lũng 2)

BK1:1A – 2B.................................................................................................................

BK2:1B – 2A.................................................................................................................

ĐỒNG GIẢI BA:..........................................................................................................

CHUNG KẾT:...............................................................................................................

ĐÔI NỮ GIẢI TRẺ

TT Vận động viên 1 2 3 4 5 Điểm HS XH
1 Hiền +Anh(T.Phố 1)
2 Thu + Ngọc (Lộc Bình)
3 Mai + Hoài (Tràng Định)
4 Linh + Loan (T. Phố 2)
5 Giang+Quỳnh(H Lũng 1)

ĐÔI NAM NỮ GIẢI TRẺ

TT Vận động viên 1 2 3 4 5 Điểm HS XH
1 Đức + Yến (T. Phố 1)
2 Quyền + Mai (T.Định)
3 Dũng + Quỳnh (H.Lũng 1)
4 An + Nhung (T. Phố 2)
5 Cường + Linh(Chi Lăng)

BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ MÔN CẦU LÔNG

ĐÔI NAM VÔ ĐỊCH

Bảng A

TT Vận động viên 1 2 3 Điểm HS XH
1 Hoàng + Anh (Cao Lộc)